Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jarcia muerta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌxaɾsja ˈmweɾta/
Nghĩa chính
1
Gian lận đứng
danh từ
standing rigging
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jarcia muerta
Dạng gốc
(base form)
jarcia
s muertas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
standing rigging
Hệ thống dây cố định cột buồm
AI
1
Gian lận đứng
1
Gian lận đứng
1
Gian lận đứng