Nghĩa chính
- Lệnh thường trựcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A rule of procedure adopted by a governing body for its own internal use.
- Điều khoản được đánh số trong loại ban hành như vậydanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)A numbered provision within such kind of enactment.
- Yêu cầu được thực hiện một lần để thực hiện định kỳdanh từA request made once for periodic fulfillment.
- Chuyển một số tiền cố định từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản ngân hàng khác theo những khoảng thời gian cố định (ví dụ: thanh toán hóa đơn hàng tháng)danh từTransfer of a fixed amount from one bank account to another at fixed intervals (e.g. monthly bill payment)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- standing orderDạng gốc (base form)
- standing ordersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bạn sẽ được giảm giá với một số nhà cung cấp nếu thanh toán bằng lệnh chuyển khoản định kỳ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)