Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
standing rule
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
æ
n
d
ɪ
ŋ
ˈɹ
u
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với standing order
danh từ
Synonym of standing order.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
standing rule
Dạng gốc
(base form)
standing rule
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
standing order
AI
1
Đồng nghĩa với standing order
1
Đồng nghĩa với standing order
1
Đồng nghĩa với standing order