Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
standing water
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
æ
n
d
ɪ
ŋ
ˈ
w
ɔ.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Nước đọng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Surface water with no current, especially when stagnant.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
still water
Xuất hiện ở từ khác
standing
kết hợp
nước đọng
AI
1
Nước đọng
1
Nước đọng
1
Nước đọng