Dịch

ubicación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ubikaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vị trí, địa điểmdanh từposition, location

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ubicaciónDạng gốc (base form)
  2. ubicacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cambiar de ubicaciónChưa có nghĩa
compartir la ubicaciónChưa có nghĩa
ubicación geográficaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy đã tìm cho tôi một vị trí tốt.
  • , .Làm ơn hãy cho tôi biết vị trí của bạn.
  • .Phòng pháp chế sẽ không thay đổi địa điểm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI