ubicación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ubikaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Vị trí, địa điểmdanh từposition, location
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ubicaciónDạng gốc (base form)
- ubicacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambiar de ubicación | Chưa có nghĩa | |
| compartir la ubicación | Chưa có nghĩa | |
| ubicación geográfica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy đã tìm cho tôi một vị trí tốt.
- , .Làm ơn hãy cho tôi biết vị trí của bạn.
- .Phòng pháp chế sẽ không thay đổi địa điểm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vị trí
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh