Dịch

localización

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lokaliθaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự địa phương hóa, địa phương hóadanh từlocalization
  2. Sự định vị, vị trí, địa điểmdanh từfinding, location

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. localizaciónDạng gốc (base form)
  2. localizacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

localización permanenteChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Đài quan sát có vị trí tốt.
  • .Dơi có hệ thống định vị bằng tiếng vang.
  • " ".GPS có nghĩa là "Hệ thống Định vị Toàn cầu".

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự định vị

Họ từ (word family)

cùng gốc localización

AI