Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cambiar de actitud
Nghĩa chính
1
Thay đổi thái độ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reorient
Thay đổi quan điểm, thay đổi thái độ
switch on
Thay đổi sắc mặt, thay đổi thái độ
turn round
Đổi quan điểm, thay đổi thái độ
Xuất hiện ở từ khác
actitud
kết hợp
thay đổi thái độ
AI
1
Thay đổi thái độ
1
Thay đổi thái độ
1
Thay đổi thái độ