obra maestra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌobɾa maˈestɾa/
Nghĩa chính
- Kiệt tác, tác phẩm xuất sắcdanh từmasterpiece
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obra maestraDạng gốc (base form)
- obras maestrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| considerar una obra maestra | Coi là một kiệt tác | |
| auténtica obra maestra | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- classicTiếng Anhtương đương
- obrakết hợpkiệt tác
- obra de artedễ nhầm, đồng nghĩaNghĩa hẹp hơn: kiệt tác, tác phẩm xuất sắc nhất.