Nghĩa chính
- Kiệt tácdanh từA piece of work that has been given much critical praise, especially one that is considered the greatest work of a person's career.
- Kiệt tác, tuyệt tácdanh từA work of outstanding creativity, skill or workmanship.
- Tác phẩm xuất sư, tác phẩm thợ cảdanh từA work created in order to qualify as a master craftsman and member of a guild.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masterpieceDạng gốc (base form)
- masterpiecesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artistic masterpiece | Kiệt tác nghệ thuật | |
| cinematic masterpiece | Kiệt tác điện ảnh | |
| create a masterpiece | Tạo nên một kiệt tác | |
| literary masterpiece | Kiệt tác văn học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “‘ , ,’ , . ‘ . […]’"‘Con người thật kỳ diệu, nhưng con người không phải là một kiệt tác,’ anh nói, mắt vẫn nhìn dán vào tủ kính. ‘Có lẽ người tạo tác đã hơi mất trí. […]’
- .Đây là một kiệt tác.
- .Đây quả là một kiệt tác.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kiệt tác
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- classicđồng nghĩaTừ hẹp hơn, thường chỉ một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc nhất.
- obra de arteTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 作Tiếng Trungtương đương