Dịch

masterwork

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tác phẩm được thực hiện để chứng minh việc sở hữu kỹ năng đủ để được xếp hạng bậc thầydanh từA piece done to prove possession of skill sufficient to be ranked a master.
  2. Sản phẩm có chất lượng, cho thấy sản phẩm được tạo ra bởi một bậc thầy; một kiệt tácdanh từA piece of quality, indicative of having been made by a master; a masterpiece.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masterworkDạng gốc (base form)
  2. masterworksSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hành động có tầm quan trọng hàng đầu
  1. An act of primary importance.

Nguồn gốc (etymology)

AI