Nghĩa chính
- Tác phẩm nghệ thuậtdanh từA product of the fine arts; a painting, sculpture, etc.
- Tác phẩm nghệ thuật, kiệt tácdanh từAnything beautiful, exquisite, or finely crafted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- work of artDạng gốc (base form)
- works of artSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . ; .
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tác phẩm nghệ thuật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- artkết hợptác phẩm nghệ thuật