Dịch

sitelet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang web nhỏdanh từA small website.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siteletDạng gốc (base form)
  2. siteletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " " , , , .
  • Yaris .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI