Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minisite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trang web nhỏ
danh từ
A small web site.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minisite
Dạng gốc
(base form)
minisite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mini-
+
site
AI
1
Trang web nhỏ
1
Trang web nhỏ
1
Trang web nhỏ