Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sitio
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một phân khu của một barangay, điển hình là vùng nông thôn
danh từ
a subdivision of a barangay, typically rural.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sitio
Dạng gốc
(base form)
sitio
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sitio-
tiền tố
tiền tố
Thực phẩm, đặc biệt là ngũ cốc
sub-sitio
danh từ
danh từ
Phân khu của sitio
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sitio
sitio
gonic
Quan tâm đến mô típ thần thoại về nguồn gốc của thực phẩm, nguồn thực phẩm hoặc các khía cạnh liên quan đến thực phẩm của văn hóa con người
tính từ
Từ liên quan
(related word)
purok
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
sitio
Cùng gốc
(doublet)
site
situs
AI
1
Một phân khu của một barangay
1
Một phân khu của một barangay
1
Một phân khu của một barangay