Dịch

sitio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phân khu của một barangay, điển hình là vùng nông thôndanh từa subdivision of a barangay, typically rural.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sitioDạng gốc (base form)
  2. sitiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sitio-tiền tốThực phẩm, đặc biệt là ngũ cốc
sub-sitiodanh từPhân khu của sitio

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhasitio

Cùng gốc (doublet)sitesitus

AI