Nghĩa chính
- (thuộc) cách vị trítính từkhông so sánh (not comparable)Indicating place, or the place where, or wherein.
- Cách vị trídanh từThe locative case.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- locativeDạng gốc (base form)
- locativesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| locative casedanh từ | danh từ | Định vị cách, vị trí cách |
| locative adverbdanh từ | danh từ | Loại trạng từ dùng để chỉ một địa điểm hoặc sự kết hợp giữa một địa điểm và mối quan hệ với địa điểm đó |
| locative absolutedanh từ | danh từ | Bằng tiếng Phạn |
| locative-qualitative casedanh từ | danh từ | Danh từ ở dạng trường hợp định tính-định tính là những từ hạn định trong câu và biểu thị dấu hiệu vị trí hoặc thời gian của từ đủ điều kiện. Vòng loại không cụ thể mà mang tính tổng quát hoặc phổ quát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc locativeVí dụ
- : . , , ! ! , ! , ! ! ! , … ! ! ! Domum, ! domum! ! ! ! : …? : , ! : …?!