Dịch

esivo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Định vịtính từlocative
  2. Cách tồn tại, cách trạng tháidanh từessive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esivoDạng gốc (base form)
  2. esivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. esivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. esivaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

caso esivodanh từTrường hợp quan trọng

AI