esivo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Định vịtính từlocative
- Cách tồn tại, cách trạng tháidanh từessive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caso esivodanh từ | danh từ | Trường hợp quan trọng |