Dịch

locater

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó phục vụ cho việc xác định vị trídanh từSomething which serves to locate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. locaterDạng gốc (base form)
  2. locatersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ” “ ,” : “ [].”

AI