Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lugareño
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/luɡaˈɾeɲo/
Nghĩa chính
1
Người dân, địa phương
danh từ
inhabitant, local
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lugareño
Dạng gốc
(base form)
lugareño
s
Số nhiều
(plural)
lugareñ
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lugareñ
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inhabitant
Cư dân
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vecino
Xuất hiện ở từ khác
local
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Người dân
1
Người dân
1
Người dân