dar lugar
động từ (verb)
/ˌdaɾ luˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Nhường chỗ (được thay thế bằng cái gì đó)động từgive place (to be replaced by something)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dar lugarNguyên thể (infinitive)
- dado lugarPhân từ II (past participle)
- di lugarSố ít (singular)
- doy lugarSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar lugar a algo | Dẫn đến, gây ra |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .