Dịch

dar lugar

động từ (verb)
/ˌdaɾ luˈɡaɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhường chỗ (được thay thế bằng cái gì đó)động từgive place (to be replaced by something)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dar lugarNguyên thể (infinitive)
  2. dado lugarPhân từ II (past participle)
  3. di lugarSố ít (singular)
  4. doy lugarSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

dar lugar a algoDẫn đến, gây ra

Ví dụ

  • .

AI