en otro lugar
A2trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
- ở nơi khác, ở chỗ kháctrạng từA2in or to another place; elsewhere
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nơi khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar en otro lugar | Tìm ở nơi khác | |
| vivir en otro lugar | Sống ở nơi khác | |
| en cualquier otro lugar | Chưa có nghĩa |