Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vivir en otro lugar
Nghĩa chính
1
Sống ở nơi khác
Ví dụ
Mis
padres
prefieren
vivir
en
otro
lugar
más
tranquilo
.
Bố mẹ tôi thích sống ở một nơi khác yên tĩnh hơn.
Xuất hiện ở từ khác
en otro lugar
kết hợp
sống ở nơi khác
AI
1
Sống ở nơi khác
1
Sống ở nơi khác
1
Sống ở nơi khác