en otra parte
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Nơi khác, ở chỗ kháctrạng từelsewhere, somewhere else
- Ở nơi khác, ở chỗ kháctrạng từin another part
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nơi khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en ninguna otra parte | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- en otro lugardễ nhầm, đồng nghĩaCó nghĩa tương đương ("ở nơi khác"), cả hai đều rất tự nhiên và thông dụng.