Dịch

en otra parte

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Nơi khác, ở chỗ kháctrạng từelsewhere, somewhere else
  2. Ở nơi khác, ở chỗ kháctrạng từin another part

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nơi khác

Cụm từ (phrase)

en ninguna otra parteChưa có nghĩa

AI