Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seatang
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of tang (“knotted wrack, a kind of seaweed”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tang
Nguồn gốc
(etymology)
sea
+
tang
AI
1
Đồng nghĩa với tang
1
Đồng nghĩa với tang
1
Đồng nghĩa với tang