Nghĩa chính
- Chỗ ngồi dành cho người được tôn trọng, chỗ ngồi danh dựdanh từA seat for someone who is being honored, a place of honor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seat of honorDạng gốc (base form)
- seats of honorSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .