Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seat of learning
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
eɪ
æ
t
ə
v
ˈ
l
ɜː
n
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
i
t
ə
v
ˈ
l
ɝ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cơ sở giáo dục
danh từ
An educational institution.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seat of learning
Dạng gốc
(base form)
seat
s of learning
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cơ sở giáo dục
1
Cơ sở giáo dục
1
Cơ sở giáo dục