sede
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈsede/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- trụ sở, văn phòng, địa điểm làm việcdanh từA2the main office or headquarters of an organization
- địa điểm tổ chức, địa điểm diễn ra, nơi tổ chứcdanh từA2the place where an event or meeting is held
- giám mục, tòa giám mục, giáo phậndanh từB2the area of jurisdiction of a bishop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sedeDạng gốc (base form)
- sedesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciudad sede | Thành phố đăng cai | |
| santa sede | Tòa Thánh | |
| sede central | Trụ sở chính | |
| sede social | Trụ sở công ty | |
| sede del evento | Địa điểm của sự kiện | |
| sede episcopal | Tòa giám mục | |
| sede vacantedanh từ | danh từ | Đang bị bỏ trống |
| sede apostólica | Tông tòa xem |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Gây mê
- Gây mê, cho dùng thuốc an thầninflection of sedar:
- Gây mê, làm dịufirst/third-person singular present subjunctive
Họ từ (word family)
cùng gốc sedeNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Có rất ít tình nguyện viên ở trụ sở.
- Twitter.Tôi chưa đến thăm trụ sở của Twitter.
- .Trụ sở chính của chúng tôi ở Osaka.