Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sedero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/seˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Lụa
tính từ
silk
2
Người bán lụa hoặc công nhân
danh từ
a silk seller or worker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sedero
Dạng gốc
(base form)
seder
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sedero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
seder
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
币
bì
Lụa
丝绸
sī chóu
Tơ lụa, vải lụa
Tiếng Anh
silk
Tơ
AI
1
Lụa
2
Người bán lụa hoặc công nhân
1
Lụa
2
Người bán lụa hoặc công nhân
1
Lụa
2
Người bán lụa hoặc công nhân