Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sedentarismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ít vận động
danh từ
sedentariness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sedentarismo
Dạng gốc
(base form)
sedentarismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sedentariness
Thói quen dành phần lớn thời gian của mình để nghỉ ngơi, ngồi hoặc nằm, v.v. (Bao gồm các trường hợp bận rộn về tinh thần nhưng không bận rộn về thể chất)
AI
1
Sự ít vận động
1
Sự ít vận động
1
Sự ít vận động