Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sede apostólica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tông tòa xem
danh từ
apostolic see
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sede apostólica
Dạng gốc
(base form)
sede
s apostólicas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tông tòa xem
1
Tông tòa xem
1
Tông tòa xem