Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seatpin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với seat post
danh từ
Synonym of seat post.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seatpin
Dạng gốc
(base form)
seatpin
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seat post
Nguồn gốc
(etymology)
seat
+
pin
AI
1
Đồng nghĩa với seat post
1
Đồng nghĩa với seat post
1
Đồng nghĩa với seat post