Nghĩa chính
- Ghế saudanh từAny of the seats in the rear of a vehicle.
- Vị trí thấp hơn hoặc thấp hơn; một vị trí không tham gia có chủ ý, trong đó việc ra quyết định hoặc lãnh đạo được giao cho người khácdanh từA lesser or inferior position; a position of deliberate noninvolvement, in which decision-making or leadership is left to others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- back seatDạng gốc (base form)
- back seatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the back seatcụm giới từ | cụm giới từ | Ở vị trí cấp dưới, thứ yếu hoặc ít quan trọng hơn |
| take a back seatđộng từ | động từ | Áp dụng một vị trí không liên quan |
| back-seat gamerdanh từ | danh từ | Người bình luận quá mức về các quyết định và hành động trong trò chơi của một người đang chơi trò chơi điện tử trong khi không chơi trò chơi đó |
| back-seat gamingdanh từ | danh từ | Bình luận quá mức về hành động và quyết định của một người đang chơi trò chơi điện tử của một người không chơi trò chơi đó |
| back-seat driverdanh từ | danh từ | Người ngồi (thường) ở ghế sau của ô tô đưa ra hướng dẫn (không được yêu cầu và thường không mong muốn) cho người lái xe |
| back-seat drivingdanh từ | danh từ | Bình luận quá mức về hành động, quyết định của người điều khiển phương tiện cơ giới của người không điều khiển phương tiện |
| back-seat moderatordanh từ | danh từ | Người dùng không phải là người kiểm duyệt nhưng nhiệt tình xác định và kiểm soát hành vi vi phạm quy tắc của người khác |
| backseat moderator | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc back seatVí dụ
- .
- .
- .