back-seat driver
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người ngồi (thường) ở ghế sau của ô tô đưa ra hướng dẫn (không được yêu cầu và thường không mong muốn) cho người lái xedanh từA person sitting (typically) in the back seat of a car issuing (unsolicited and usually unwanted) instructions to the driver.
- Người cố chấp đưa ra lời khuyên (không được yêu cầu và thường không mong muốn) về cách tốt nhất để xử lý một tình huốngdanh từAn opinionated person who offers (unsolicited and often unwanted) advice on the best way to handle a situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- back-seat driverDạng gốc (base form)
- back-seat driversSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người ngồi trên một phương tiện lớn
- Người ngồi trên một phương tiện lớn, chẳng hạn như xe cứu hỏa, giúp điều khiển phương tiện từ phía sauAn occupant of a large vehicle, such as a firetruck, who helps steer the vehicle from far in the back.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .
- . .