Dịch

suitcase nuke

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vũ khí hạt nhân chiến thuật di độngdanh từA portable tactical nuclear weapon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suitcase nukeDạng gốc (base form)
  2. suitcase nukesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI