Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
backpack nuke
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
k
.
p
æ
k
ˈ
n
j
uː
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với suitcase nuke
danh từ
Synonym of suitcase nuke.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backpack nuke
Dạng gốc
(base form)
backpack nuke
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
suitcase nuke
Ví dụ
The
Pentagon
may
have
the
solution
—
the
Backpack
Nuke
.
Yes
,
campers
,
the
largest
hiking
club
in
the
western
world
—
the
U
.
S
.
Army
—
is
now
equipped
with
small
,
portable
,
lightweight
nuclear
devices
that
are
guaranteed
to
clear
any
campground
in
microseconds
.
AI
1
Đồng nghĩa với suitcase nuke
1
Đồng nghĩa với suitcase nuke
1
Đồng nghĩa với suitcase nuke