Dịch

backpack nuke

danh từ (noun)
UK/ˈbæk.pæk ˈnjuːk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với suitcase nukedanh từSynonym of suitcase nuke.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backpack nukeDạng gốc (base form)
  2. backpack nukesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — . , , — .. — , , .

AI