Dịch

suitcaseful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một chiếc vali sẽ chứa đượcdanh từAs much as a suitcase will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. suitcasefulDạng gốc (base form)
  2. suitcasesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. suitcasefulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI