Dịch

litigation

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ kiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conduct of a lawsuit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. litigationDạng gốc (base form)
  2. litigationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

litigation costsChi phí kiện tụng
litigation fundQuỹ kiện tụng
litigation lawyerLuật sư tranh tụng
litigation processQuy trình tố tụng
litigation riskRủi ro kiện tụng
avoid litigationTránh kiện tụng
civil litigationKiện tụng dân sự
litigation frienddanh từĐồng nghĩa với next friend

Ví dụ

  • .Công ty luật này nổi tiếng với mảng tranh tụng.
  • . .Cái chết không phải là kết thúc. Vẫn còn tranh chấp di chúc.
  • .. .J.K. Rowling dùng kiện tụng quyết liệt để làm im lặng những người chỉ trích.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

litigate-ion

  1. mượn từ tiếng Latinhlītigātiō

AI