litigación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/litiɡaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự kiện tụng, việc tố tụngdanh từlitigation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- litigaciónDạng gốc (base form)
- litigacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự kiện tụng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh