Dịch

litigación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/litiɡaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự kiện tụng, việc tố tụngdanh từlitigation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. litigaciónDạng gốc (base form)
  2. litigacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự kiện tụng

Ngôn ngữ khác

AI