litigio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈtixjo/
Nghĩa chính
- (sự) kiện tụngdanh từlitigation, lawsuit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- litigioDạng gốc (base form)
- litigiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa