Dịch

lid

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlid/

Nghĩa chính

  1. Vụ kiệndanh từlawsuit
  2. Trận đánhdanh từfight

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lidDạng gốc (base form)
  2. lidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en buena lidtrạng từCông bằng và vuông vức

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trận đánh
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI