lid
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlid/
Nghĩa chính
- Vụ kiệndanh từlawsuit
- Trận đánhdanh từfight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lidDạng gốc (base form)
- lidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en buena lidtrạng từ | trạng từ | Công bằng và vuông vức |