Dịch

pleito

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpleito/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vụ kiệndanh từlawsuit
  2. Chiến đấu (thể chất)danh từfight (physical)
  3. Đấu tranh (bằng lời nói), tranh cãidanh từfight (verbal), argument

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleitoDạng gốc (base form)
  2. pleitosSố nhiều (plural)
  3. pleitecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ví dụ

  • : ¿ ?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vụ kiện
Đấu tranh (bằng lời nói)
Khác

AI