Dịch

litigator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được thuê để tranh tụng, một luật sư có kỹ năng tranh luận trước tòadanh từA person employed to litigate, a lawyer skilled in arguing in court.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. litigatorDạng gốc (base form)
  2. litigatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Trump’s .
  • “ , , ,” . , don’t “.”

AI