litigator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được thuê để tranh tụng, một luật sư có kỹ năng tranh luận trước tòadanh từA person employed to litigate, a lawyer skilled in arguing in court.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- litigatorDạng gốc (base form)
- litigatorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc litigatorVí dụ
- , Trump’s .
- “ , , ,” . , don’t “.”