Dịch

bathing suit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang phục bó sát mặc khi bơi lội, đặc biệt là trang phục một mảnh dành cho phụ nữ và trẻ em gái; một bộ áo tắmdanh từA tight-fitting garment worn for swimming, especially the one piece garment worn by women and girls; a swimsuit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bathing suitDạng gốc (base form)
  2. bathing suitsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu?
  • ?
  • .

AI