Nghĩa chính
- Trang phục bó sát mặc khi bơi lội, đặc biệt là trang phục một mảnh dành cho phụ nữ và trẻ em gái; một bộ áo tắmdanh từA tight-fitting garment worn for swimming, especially the one piece garment worn by women and girls; a swimsuit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bathing suitDạng gốc (base form)
- bathing suitsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- suitkết hợpđồ bơi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu?
- ?
- .