traje
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈtɾaxe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bộ com-lê, bộ vestdanh từsuit
- Trang phục, y phụcdanh từdress (distinctive style for particular occasion)
- Áo dạ hội, váy cưới, đầmdanh từgown, dress (e.g. bridal gown, evening gown)
- Ngôi thứ nhất số ít quá khứ đơn của traerđộng từfirst-person singular preterite indicative of traer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trajeDạng gốc (base form)
- trajesSố nhiều (plural)
- trajecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- trajecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llevar traje | Mặc com-lê | |
| traje de novia | Váy cưới | |
| traje espacial | Bộ đồ du hành vũ trụ | |
| traje secodanh từ | danh từ | Bộ đồ khô |
| traje de lucesdanh từ | danh từ | Một bộ trang phục trang trí truyền thống được mặc bởi những người đấu bò Tây Ban Nha |
| traje de ceremoniadanh từ | danh từ | Áo choàng nghi lễ |
| traje húmedo | Bộ đồ lặn | |
| traje acuático | Bộ đồ lặn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trang phục hóa trang
- Trang phục hóa trang, trang phục truyền thốngcostume, outfit, getup (e.g. superhero costume; a regional, national, folk costume)
Ví dụ
- .Anh ấy đã chọn đôi tất hợp với bộ vest.
- Tom .Tất cả các bộ vest của Tom đều được may đo riêng.
- .Thuê một bộ lễ phục cưới rất đắt.