Dịch

flux

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfluɡs/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tuôn ra (bàn tay bao gồm tất cả các thẻ có cùng chất)danh từflush (hand consisting of all cards with the same suit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluxDạng gốc (base form)
  2. fluxesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc flux

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bộ đồ (bộ quần áo)
  1. suit (set of clothes)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bộ đồ (bộ quần áo)

AI