Dịch

fluxión

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fluɡˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Thông lượngdanh từfluxion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluxiónDạng gốc (base form)
  2. fluxionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI