Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fluxión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fluɡˈsjon/
Nghĩa chính
1
Thông lượng
danh từ
fluxion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fluxión
Dạng gốc
(base form)
fluxi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fluxion
Đạo hàm của một hàm
Ví dụ
Una
fluxión
abundante
de
líquido
por
la
nariz
,
indica
próximo
llanto
.
AI
1
Thông lượng
1
Thông lượng
1
Thông lượng