Dịch

fluxion

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Được phân phối theo mô hình trôi chảyđộng từTo be distributed in a flowing pattern.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluxionNguyên thể (infinitive)
  2. fluxionsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fluxionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fluxioningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

fluxional compounddanh từHợp chất mà phân tử của nó trải qua quá trình sắp xếp lại nội phân tử nhanh chóng giữa các cấu trúc tương đương trong đó các nguyên tử thành phần được hoán đổi cho nhau

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Đạo hàm của một hàm
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The derivative of a function.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạifluxion
  2. từ tiếng Latinh muộnfluxiō
  3. từ tiếng Latinhflūxus

Ngôn ngữ khác

AI