Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fluxionist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có kỹ năng về dòng chảy
danh từ
One skilled in fluxions.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fluxionist
Dạng gốc
(base form)
fluxionist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fluxion
+
-ist
Ví dụ
a
fluxionist
writing
about
momentums
AI
1
Người có kỹ năng về dòng chảy
1
Người có kỹ năng về dòng chảy
1
Người có kỹ năng về dòng chảy