Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terno
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈteɾno/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bộ ba
danh từ
set of three, trio
2
Bộ đồ ba mảnh
danh từ
three-piece suit
3
Bộ đồ (bộ quần áo)
danh từ
suit (set of clothes)
4
Lời chửi thề
danh từ
swearword
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terno
Dạng gốc
(base form)
terno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可
kě
Hợp, vừa ý
适应
shì yìng
Phù hợp
一套
yī tào
Bộ đồ
Tiếng Anh
suit
Bộ com lê, trang phục
three-piece suit
Bộ vest bao gồm áo khoác, quần tây và áo ghi lê phù hợp
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bộ ba
trío
Bộ đồ (bộ quần áo)
ambo
Khác
disparate
traje
AI
1
Bộ ba
2
Bộ đồ ba mảnh
3
Bộ đồ (bộ quần áo)
1
Bộ ba
2
Bộ đồ ba mảnh
3
Bộ đồ (bộ quần áo)
1
Bộ ba
2
Bộ đồ ba mảnh
3
Bộ đồ (bộ quần áo)