ambo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈambo/
Nghĩa chính
- Bộ đồdanh từsuit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amboDạng gốc (base form)
- ambosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ambos lados | Cả hai bên | |
| ambos sexos | Cả hai giới |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh