Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ambos lados
Nghĩa chính
1
Cả hai bên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
por ambos lados
Từ cả hai phía
Xuất hiện ở từ khác
ambos
kết hợp
cả hai bên
lados
kết hợp
cả hai bên; cả hai phía
左右
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Cả hai bên
1
Cả hai bên
1
Cả hai bên